xe hẩy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe nhỏ, thấp, có bánh, dùng chân đẩy để di chuyển: "xe hẩy" là loại xe đồ chơi cho trẻ em, thường có ba hoặc bốn bánh, không có bàn đạp, người ngồi trên xe dùng chân đẩy xuống đất để tiến về phía trước.
- Phương tiện giải trí đơn giản: "xe hẩy" còn dùng để chỉ bất kỳ loại xe nhỏ nào có cấu tạo tương tự, thường thấy trong các khu vui chơi hoặc trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bé Hoa rất thích chơi xe hẩy trong sân nhà. (Bé Hoa yêu thích chiếc xe nhỏ dùng chân đẩy để chơi trong sân.)
- Xe hẩy là món quà sinh nhật đầu tiên của cậu bé. (Chiếc xe đồ chơi dùng chân đẩy là món quà kỷ niệm ngày sinh của cậu bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xe hẩy ba bánh": loại xe hẩy có ba bánh, thường dành cho trẻ nhỏ để tập giữ thăng bằng.
- Chiếc xe hẩy ba bánh giúp bé vừa chơi vừa rèn luyện sự khéo léo. (Loại xe ba bánh dùng chân đẩy hỗ trợ trẻ phát triển khả năng cân bằng.)
"xe hẩy tự chế": xe hẩy do người dùng tự làm từ các vật liệu đơn giản như gỗ, ống nhựa.
- Ông nội đã làm một chiếc xe hẩy tự chế cho cháu từ những thanh gỗ cũ. (Chiếc xe thủ công dùng chân đẩy được làm từ vật liệu tái chế.)
Biến thể và từ gần giống
Xe ba bánh (danh từ): xe đạp hoặc xe đẩy có ba bánh, nhưng thường có bàn đạp hoặc tay lái, khác với "xe hẩy" không có bàn đạp.
- Xe ba bánh có bàn đạp giúp trẻ tập đạp, còn xe hẩy chỉ dùng chân đẩy. (Sự khác biệt giữa hai loại xe đồ chơi.)
Xe đẩy (danh từ): xe có tay cầm để người lớn đẩy trẻ, không phải trẻ tự đẩy bằng chân.
- Xe đẩy em bé khác với xe hẩy vì người lớn điều khiển. (Phân biệt loại xe do người lớn đẩy.)
Từ đồng nghĩa
Xe patinette: từ mượn tiếng Pháp (patinette), chỉ loại xe trượt nhỏ dùng chân đẩy, tương tự "xe hẩy".
- Trẻ em Pháp thường chơi xe patinette trong công viên. (Từ đồng nghĩa thông dụng trong ngữ cảnh đô thị.)
Xe cút kít (trong ngữ cảnh trẻ em): đôi khi dùng để chỉ xe nhỏ tự chế, nhưng phổ biến hơn là xe chở vật liệu xây dựng.
Thành ngữ liên quan
- Chơi xe hẩy như người lớn lái ô tô: so sánh niềm vui của trẻ khi điều khiển xe hẩy với cảm giác thành thạo của người lớn.
- Thằng bé ngồi trên xe hẩy, miệng kêu "bíp bíp", chơi xe hẩy như người lớn lái ô tô. (Hình ảnh trẻ em bắt chước người lớn.)